TOEIC 600 tương đương IELTS bao nhiêu? CEFR của ETS và 450, 550, 600, 650, 750 làm được gì

Ban biên tập Otteric ・ Đăng ngày

Tóm tắt

Không có bảng quy đổi chính thức theo từng mức điểm giữa TOEIC Listening & Reading và IELTS. Bảng đối chiếu của ETS (đơn vị ra đề TOEIC) chỉ đối chiếu với khung CEFR, không có cột IELTS; IDP Việt Nam, đơn vị đồng tổ chức IELTS, viết rằng việc quy đổi TOEIC và IELTS chỉ mang tính tương đối. Bảng của Bộ GD&ĐT (phụ lục Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT, dùng cho tuyển sinh và đào tạo thạc sĩ) chỉ có hai bậc là Bậc 3 và Bậc 4, và là TOEIC bốn kỹ năng (Nghe, Đọc, Nói, Viết), nên không đổi được điểm Nghe-Đọc như 600 ra một số IELTS cụ thể. Vì vậy câu "TOEIC 600 tương đương IELTS bao nhiêu" chỉ có câu trả lời dạng mức tham khảo, và các bảng trên mạng cho ra những con số khác nhau. Điều có căn cứ chính thức hơn là CEFR: theo ETS, mốc tối thiểu của B1 là 550 điểm với Nghe tối thiểu 275 và Đọc tối thiểu 275, mốc của B2 là 785 (Nghe 400, Đọc 385), và ETS nhắc đây là ngưỡng tham khảo, không nên áp dụng cứng nhắc. Theo đó: khoảng 450 nằm giữa A2 và B1; 550 và 600 là vùng quanh mốc B1; 650 là B1 khá chắc; 750 chưa tới mốc B2 nhưng đã gần. Mô tả của ETS còn cho thấy điểm khác biệt chính giữa các mốc là khả năng nhận ra ý được diễn đạt lại (paraphrase) và nối thông tin giữa nhiều câu, nhiều đoạn. Còn mức "đủ" để tốt nghiệp hay đi làm do từng trường, từng công ty tự đặt (ví dụ cùng một trường có chương trình đại trà yêu cầu Nghe-Đọc 450, chương trình tài năng 555, chương trình tiên tiến 675), nên hãy đọc đúng văn bản của mình trước.

Gõ "TOEIC 600 tương đương IELTS bao nhiêu" vào Google, bạn sẽ thấy nhiều bảng với từng dòng rất gọn: 450 là IELTS 4.5, 600 là IELTS 5.5, 750 là IELTS 6.5... Bảng nhìn chắc chắn, nhưng thử hỏi lại: ai quy đổi, dựa trên nghiên cứu nào?

Bài này làm ngược lại: bắt đầu từ những gì ETS, IDP và các trường viết ra, rồi mới dùng chúng để trả lời "450, 550, 600, 650, 750 thì làm được gì". Còn cách tính điểm từ số câu đúng không nằm trong bài này, xem đúng bao nhiêu câu được bao nhiêu điểm TOEIC; cách học để lên một mốc cụ thể xem lộ trình tự học TOEIC theo điểm.

Có bảng quy đổi TOEIC sang IELTS chính thức không?

Theo những tài liệu tôi đã mở:

  • ETS: bảng đối chiếu TOEIC Listening & Reading với CEFR chỉ có điểm TOEIC và các bậc CEFR. Tôi không thấy cột IELTS hay bài thi khác trong bảng này.
  • IDP Việt Nam (IELTS): bài so sánh TOEIC và IELTS viết rằng việc đối chiếu, quy đổi và so sánh điểm giữa hai bài thi chỉ mang tính tương đối, bảng đi kèm chỉ có giá trị tham khảo, và hai chứng chỉ không thể thay thế cho nhau trong phạm vi sử dụng.
  • Bộ GD&ĐT: phụ lục kèm Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT (bảng tham chiếu cho tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ) ghi Bậc 3: IELTS 4.0–5.0, TOEIC bốn kỹ năng Nghe 275–399, Đọc 275–384, Nói 120–159, Viết 120–149; Bậc 4: IELTS 5.5–6.5, TOEIC Nghe 400–489, Đọc 385–454, Nói 160–179, Viết 150–179. Đây là bảng chính thức duy nhất tôi thấy đặt TOEIC cạnh IELTS, nhưng nó chỉ có hai bậc, dùng cho thạc sĩ, và tính cả Nói và Viết; không cho biết riêng điểm Nghe-Đọc 600 ứng với IELTS nào.
  • Khác biệt về bản chất bài thi: TOEIC Listening & Reading chỉ đo hai kỹ năng Nghe và Đọc; IELTS đo bốn kỹ năng và có điểm riêng cho Nói và Viết. Điểm Nghe-Đọc không cho biết bạn nói, viết ra sao.

Vậy các bảng "TOEIC 600 = IELTS 5.5" đến từ đâu? Từ các trang luyện thi hoặc từ bảng tham chiếu của từng trường, và chúng không thống nhất. Ví dụ, bảng trong bài của IDP nói trên có dòng TOEIC 450–560 ứng với IELTS 5.5. Trong khi đó, bảng tham chiếu chuẩn đầu ra mà Đại học Quốc gia Hà Nội ban hành (Công văn 653/ĐHQGHN-ĐT ngày 15/3/2021, áp dụng từ 01/05/2021) xếp IELTS 5.5–6.0 vào Bậc 4 với TOEIC Nghe 400 và Đọc 385 (cộng thêm Nói 160 và Viết 150), tức là tương ứng khoảng 785 điểm Nghe-Đọc trở lên. Cùng là "IELTS 5.5", hai bảng cách nhau hơn 200 điểm TOEIC. Bảng của ĐHQGHN (cũng như bảng của Bộ ở trên, có cùng mức Nghe 400, Đọc 385 cho Bậc 4) dùng TOEIC bốn kỹ năng cho mục đích chuẩn đầu ra, nên không so thẳng được với bảng của IDP; chính sự lệch này là lý do không nên tin một con số duy nhất.

Cách dùng hợp lý: nếu một trường hay một chương trình ghi "IELTS 5.5 hoặc tương đương", hãy hỏi họ có nhận TOEIC Listening & Reading không và nhận ở mức nào, thay vì tự đổi.

Với người đang cần học bổng hay trao đổi sinh viên, điều này quan trọng hơn: có chương trình chỉ nhận TOEFL iBT, IELTS "hoặc tương đương" mà không nêu TOEIC, xem TOEIC 520 lên 600.

Điểm thật sự có căn cứ: CEFR của ETS

ETS công bố mốc tối thiểu theo từng phần Nghe và Đọc, kèm một cách ước tính tổng điểm bằng cách cộng hai mốc:

CEFRTổng tối thiểuNghe tối thiểuĐọc tối thiểu
A11206060
A2225110115
B1550275275
B2785400385
C1945490455

Nguồn: ETS – Mapping Table TOEIC L&R và CEFR. Vài chú thích của chính tài liệu đó:

  • Khoảng tổng điểm ứng với mỗi bậc là ước tính bằng cách cộng hai mốc Nghe và Đọc; ETS khuyến khích xem CEFR riêng cho Nghe và Đọc thay vì chỉ nhìn tổng điểm.
  • Các mốc là kết quả của một nghiên cứu đặt chuẩn, được trình bày là ngưỡng tối thiểu tham khảo, và ETS không khuyến nghị áp dụng cứng nhắc. Mốc Đọc của C1 (455) dựa trên 45% ý kiến của các chuyên gia tham gia.
  • Với các bậc từ A1 đến B1, ETS khuyên làm bài TOEIC Bridge (ghi chú trong bảng đối chiếu).

Một hệ quả cần nhớ: 550 tổng điểm chưa chắc là B1. Nếu bạn được Nghe 330 và Đọc 220 thì tổng 550 nhưng Đọc dưới mốc 275.

450, 550, 600, 650, 750: làm được gì?

ETS không có bảng mô tả "tổng điểm 600 làm được gì". Thứ ETS có là bản mô tả điểm riêng cho Nghe và Đọc: Nghe có ba mức (khoảng 200, 300, 400), Đọc có bốn mức (khoảng 150, 250, 350, 450). Dưới đây là phần tôi tự ghép (không phải bảng chính thức): giả sử một người có điểm Nghe và Đọc bằng nhau (ví dụ 600 là 300 + 300), rồi xem điểm đó gần mô tả nào của ETS. Đây chỉ là ví dụ minh họa; người thật thường lệch Nghe và Đọc.

Tổng (ví dụ của bài viết, không phải của ETS)Nghe / Đọc giả định (bài viết tự chia)Gần mức nào trong mô tả của ETS (bài viết tự đối chiếu)Mô tả của ETS: thường làm được (tóm tắt, không phải bản dịch chính thức)Mô tả của ETS: thường còn vướng (tóm tắt)CEFR (mốc tối thiểu của ETS; vị trí của tổng điểm là bài viết tự xếp)
450225 / 225Nghe giữa mức 200 và 300; Đọc gần mức 250Tìm được đáp án khi chữ trong bài trùng chữ trong câu hỏi; nối thông tin trong một, hai câu; từ vựng dễ và đôi khi trung bìnhCâu hỏi đòi diễn đạt lại hoặc nối thông tin nhiều câu; từ khó, thành ngữGiữa A2 (225) và B1 (550)
550275 / 275Nghe giữa 200 và 300; Đọc giữa 250 và 350Bắt đầu xử lý được đoạn nghe có lặp ý hoặc diễn đạt lại nhẹ; một số câu hỏi suy luận đơn giảnNghe: nối thông tin xuyên đoạn, câu phủ định, diễn đạt lại nhiều; Đọc: nối thông tin xaChạm mốc B1 nếu cả Nghe và Đọc đều từ 275
600300 / 300Nghe gần mức 300; Đọc giữa 250 và 350Nghe hiểu ý chính, mục đích của đoạn dài khi ý được lặp lại hoặc diễn đạt lại; chi tiết ở đầu hoặc cuốiNghe: ý hỏi gián tiếp, từ khó, nối thông tin xuyên đoạn không có lặp lạiTrên B1, chưa tới B2
650325 / 325Nghe giữa 300 và 400; Đọc gần mức 350Đọc: suy luận, hiểu thông tin được diễn đạt lại, nối thông tin trong một vùng nhỏ của bài dù từ và ngữ pháp khóĐọc: nối thông tin ở phạm vi rộng, từ khó và thành ngữ chưa ổn định, khó phân biệt từ gần nghĩaB1 khá vững
750375 / 375Nghe giữa 300 và 400; Đọc giữa 350 và 450Phần lớn dạng câu hỏi trên, kể cả suy luận ý ngầm và hiểu ý diễn đạt lại; nối thông tin rộng hơnChỉ còn yếu ở từ rất khó, ngữ pháp hiếm hoặc thông tin quá dàyDưới B2 (785) một chút

Cách đọc bảng này: mỗi bước lên đều là "nhận ra ý đã được diễn đạt lại" rồi "nối thông tin xuyên nhiều câu". Ở mức khoảng 250, ETS ghi người thi hay dựa vào việc tìm đúng chữ trong bài trùng với chữ trong câu hỏi; ở mức 350 mới nối được thông tin trong một vùng nhỏ; ở mức 450 mới nối được cả bài, thậm chí hai bài liên quan. Đó cũng là lý do điểm dừng ở giữa thường không phải do thiếu thêm vài từ mới, mà do đáp án không còn "giống mặt chữ" câu hỏi. Chi tiết về phần Đọc ở vùng 520–600 xem TOEIC 520 lên 600, Reading yếu.

Điểm thật cũng có sai số, nên hai lần thi cách nhau vài chục điểm chưa nói được nhiều; nội dung đó nằm ở bài vừa nêu.

Trường và công ty hay đặt mức nào?

Không có mức chung cho cả nước; mỗi trường, chương trình, khóa tự đặt trong văn bản của mình. Một số ví dụ tôi mở trực tiếp:

NơiMức ghi trong văn bảnGhi chú
Trường Đại học Công nghệ Thông tin (UIT, ĐHQG-HCM), khóa 2022 trở điChương trình đại trà: TOEIC bốn kỹ năng Nghe-Đọc 450, Nói-Viết 185 (hoặc Nghe-Đọc 450 và kiểm tra Nói-Viết 185); theo cùng trang, chương trình tài năng Nghe-Đọc 555, tiên tiến 675 (tiên tiến kèm Nói-Viết 225 từ khóa 2022)Hướng dẫn chuẩn quá trình và chuẩn đầu ra ngoại ngữ của UIT, căn cứ QĐ 828/QĐ-ĐHCNTT ngày 04/10/2022; chuẩn quá trình ở đây là các môn AV hoặc TOEIC 350, 400, 450 theo mốc học kỳ trong các khóa cũ
Đại học Bách khoa Hà NộiKhóa 63–64: TOEIC 500 làm chuẩn đầu ra; từ khóa 68 dùng Bậc 3.1 của trường và không dùng TOEIC hai kỹ năng để xét tốt nghiệpChi tiết trong TOEIC chuẩn đầu ra cho người mất gốc
Đại học Quốc gia Hà NộiBậc 3: Nghe 275, Đọc 275 (kèm Nói 120, Viết 120); Bậc 4: Nghe 400, Đọc 385 (kèm Nói 160, Viết 150)Bảng tham chiếu chuẩn đầu ra nêu ở trên, đều là điểm tối thiểu

Hai điều rút ra: (1) cùng một trường có nhiều mức tùy chương trình (450, 555, 675 ở UIT); (2) nhiều trường đòi Nói-Viết riêng, nên điểm Nghe-Đọc cao chưa chắc đủ. Tuyển sinh đại học dùng TOEIC thì có bảng quy đổi khác nữa, xem dùng TOEIC để xét tuyển.

Về tuyển dụng, tôi không tìm thấy thống kê chính thức về mức TOEIC "thường gặp" trong các tin tuyển dụng ở Việt Nam. Các bài tổng hợp trên mạng liệt kê mức khác nhau cho cùng một ngân hàng, nên tôi không đưa con số nào ra. Cách làm chắc hơn: mở vài tin cho đúng vị trí bạn muốn trên trang tuyển dụng của công ty hoặc các trang việc làm, xem dòng yêu cầu (có ghi TOEIC bao nhiêu không, có nhận IELTS "tương đương" không, hay chỉ yêu cầu giao tiếp tiếng Anh), rồi lấy mức đó làm mục tiêu.

Cách chọn mục tiêu khi chưa biết nên nhắm bao nhiêu

  1. Đọc văn bản gốc của nơi cần điểm (trường, chương trình, vị trí) và ghi lại: mức bao nhiêu, Nghe-Đọc hay cả Nói-Viết, hạn nộp, hiệu lực chứng chỉ.
  2. Nếu văn bản chỉ ghi IELTS hoặc CEFR, hỏi trực tiếp họ nhận TOEIC ở mức nào; đừng tự đổi bằng bảng trên mạng.
  3. Đặt mục tiêu luyện tập cao hơn mốc một chút, và nhìn riêng Nghe và Đọc, vì mốc CEFR của ETS tính theo từng phần.
  4. Đo trình độ hiện tại, rồi dùng mô tả ở trên để biết nên luyện kỹ năng nào: ở vùng 450–600 thường là nhận ra paraphrase trong Part 3, 4 và Part 7.

Otteric giúp gì ở bước đo trình độ

Otteric là app luyện TOEIC Listening & Reading chạy trên trình duyệt (không cần cài đặt, có thể thêm vào màn hình chính). Phần liên quan đến bài này:

  • Bài kiểm tra 14 câu, khoảng 6 phút, làm được trước khi đăng ký: cho khoảng điểm hiện tại và nhận xét theo từng Part.
  • Điểm dự đoán và diễn biến điểm, có cả ở gói miễn phí, để xem mình đang ở vùng nào trong bảng trên.
  • Phân tích tỉ lệ đúng Part 1–7 trong hồ sơ, và giải thích bằng tiếng Việt có đánh dấu căn cứ của đáp án, tiện để tìm chỗ ý bị diễn đạt lại.

Tuy nhiên, điểm dự đoán không phải điểm chính thức, nên khi trường hay công ty cần chứng chỉ thì vẫn phải dùng điểm thi thật. Gói Premium bỏ giới hạn luyện tập và thi thử. Các tính năng đầy đủ có trong tính năng của Otteric.

Nguồn

Câu hỏi thường gặp

TOEIC 600 tương đương IELTS bao nhiêu?

Không có bảng quy đổi chính thức theo từng mức điểm. Bảng đối chiếu của ETS chỉ có CEFR; bảng của Bộ GD&ĐT (phụ lục Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT, cho thạc sĩ) chỉ có Bậc 3 (IELTS 4.0–5.0) và Bậc 4 (IELTS 5.5–6.5) với TOEIC bốn kỹ năng, trong đó Bậc 4 là Nghe 400–489 và Đọc 385–454 kèm Nói 160–179, Viết 150–179; và IDP Việt Nam viết rằng việc quy đổi TOEIC và IELTS chỉ mang tính tương đối. Các bảng trên mạng cho kết quả khác nhau (ví dụ bảng của IDP xếp TOEIC 450–560 vào IELTS 5.5, còn bảng chuẩn đầu ra của ĐHQGHN xếp IELTS 5.5–6.0 vào Bậc 4 với Nghe 400, Đọc 385). Theo CEFR của ETS, 600 nằm trên mốc B1 (550, Nghe và Đọc mỗi phần tối thiểu 275) và chưa tới B2 (785). Nếu cần quy đổi để nộp hồ sơ, hãy hỏi nơi nhận.

TOEIC 650 tương đương IELTS bao nhiêu?

Không có quy đổi chính thức theo từng mức điểm; bảng của Bộ GD&ĐT chỉ có hai bậc và dùng TOEIC bốn kỹ năng. Theo CEFR của ETS, 650 nằm trong vùng B1 và chưa tới mốc B2 (785 tổng, Nghe 400 và Đọc 385). IELTS đo thêm Nói và Viết, còn TOEIC Listening & Reading chỉ đo Nghe và Đọc, nên hai điểm không thay thế cho nhau.

TOEIC 450 là trình độ nào?

Theo bảng CEFR của ETS, 450 nằm giữa mốc tối thiểu của A2 (225) và B1 (550). Theo mô tả điểm Đọc của ETS, người ở mức khoảng 250 thường tìm được đáp án khi chữ trong bài trùng với chữ trong câu hỏi, nhưng gặp khó khi phải hiểu ý được diễn đạt lại hoặc nối thông tin qua nhiều câu. Đây là cách đọc của bài viết, không phải bảng chính thức cho tổng 450.

TOEIC 550 có phải là B1 không?

Chưa chắc. Mốc B1 của ETS là Nghe tối thiểu 275 và Đọc tối thiểu 275 (tổng ước tính 550). Tổng 550 mà Nghe hoặc Đọc dưới 275 thì phần đó chưa tới mốc. ETS cũng nhắc các mốc là ngưỡng tham khảo, không nên áp dụng cứng nhắc.

TOEIC 750 có đạt B2 không?

Theo bảng ETS, mốc tối thiểu của B2 là 785 tổng với Nghe 400 và Đọc 385, nên 750 chưa tới mốc này nhưng gần. ETS khuyến khích xem Nghe và Đọc riêng và coi các mốc là tham khảo.

ETS có công bố TOEIC 600 làm được gì không?

ETS không có bảng mô tả theo tổng điểm. Họ công bố mô tả riêng cho Nghe (khoảng 200, 300, 400) và Đọc (khoảng 150, 250, 350, 450), nêu những gì người ở mức đó thường làm được và thường còn vướng. Bài viết này ghép các mô tả đó với một vài tổng điểm để minh họa, không phải bảng của ETS.

Trường yêu cầu TOEIC bao nhiêu thì tốt nghiệp được?

Mỗi trường, chương trình và khóa tự đặt. Ví dụ UIT quy định chương trình đại trà Nghe-Đọc 450 và Nói-Viết 185 từ khóa 2022, chương trình tài năng Nghe-Đọc 555, chương trình tiên tiến 675; Bách khoa Hà Nội dùng TOEIC 500 ở khóa 63–64 nhưng không dùng TOEIC hai kỹ năng cho khóa từ K68. Hãy đọc văn bản của đúng khóa và chương trình của bạn.